Đoạn mở bài cần ngắn gọn. Nên luyện một cấu trúc duy nhất để viết cho nhanh.

Cấu trúc

Name + Verb + Subject + Relative clause

Viết tắt là NVSR. Để dễ nhớ, dùng cụm Not Very Sad Romance.

Name là tên của loại bảng biểu (ví dụ line graph, bar chart, pie chart, table).

Verb là động từ của chủ ngữ Name. Dùng một trong ba động từ sau: compareillustrate, hoặc give information about.

Subject là đối tượng cần miêu tả. Nó có thể là một trong ba trường hợp sau: the number of (ví dụ the number of vehicles), the amount of (ví dụ the amount of money), hoặc the percentage of (ví dụ the percentage of income).

Relative clause là mệnh đề quan hệ, thường bắt đầu bằng who hoặc which (có thể dùng that để thay thế cho cả hai). Mệnh đề này sử dụng thông tin trong câu hỏi và bảng biểu để cho biết thêm về Subject nói trên. Ví dụ, the number of vehicles that were used by the citizens of 3 major cities.

Ví dụ chi tiết

Đề bài

The table below gives information about changes in modes of travel in England between 1985 and 2000.

Sách Cambridge 6 (Test 2)

Bước 1: Đọc câu hỏi và xem bảng biểu

Bảng này liệt kê số dặm mà trung bình mỗi người ở Anh đi được trong một năm (1985 và 2000) bằng các phương tiện khác nhau.

Bước 2: Phân tích các yếu tố dùng trong cấu trúc

Name: table

Verb: compare hoặc illustrate (tuỳ chọn)

Subject: the number of miles (đối tượng cần so sánh ở đây là số dặm)

Relative clause: that a person in England traveled with different means of transport in two different years: 1985 and 2000 (mệnh đề này bổ sung chi tiết cho chữ miles, dựa trên thông tin có được từ đề bài; lưu ý là phần này đã được viết lại cho khác đi – paraphrasing)

Bước 3: Viết đoạn mở bài

Kết nối những yếu tố trên. Lưu ý thì (tense).

The table compares the number of miles that a person in England traveled with different means of transport in two different years: 1985 and 2000.

Tagged in:

,