Nội dung trong series này là ghi chép từ cuốn eBook miễn phí của giám khảo/tác giả IELTS Pauline Cullen: The Key to IELTS Success. Có những phần tôi dịch nguyên văn. Những phần khác tôi tóm gọn, lược dịch. Vì tôi chép tay, sau đó gõ lại nhưng không chỉnh sửa nhiều, nên có thể sẽ có lỗi chính tả và có phần rời rạc. Rõ ràng các bạn nên đọc tài liệu gốc, nhưng tôi hy vọng bản ghi chép bằng tiếng Việt này có thể giúp những bạn đang ở trình độ cơ bản hiểu đúng về IELTS, để từ đó xây dựng một lộ trình học đúng đắn, không tốn quá nhiều thời gian và tiền bạc. Như tác giả có nói: Hiểu đúng về IELTS, chinh phục nó, để nó lại sau lưng và tiến lên về phía giấc mơ của mình. Chúc các bạn may mắn.

Chương V: HIỂU ĐÚNG BÀI THI IELTS READING

Lưu ý quan trọng: Khi luyện bài thi đọc, nên dùng tài liệu chính thức của Cambridge

TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỜI GIAN

Bài thi đọc có 3 phần và 40 câu hỏi. Bạn có 60 phút làm bài VÀ viết đáp án lên giấy trả lời. Thí sinh trình độ cao có thể làm được điều này với rất ít lỗi, còn thí sinh trình độ thấp hơn thường làm không kịp. Sự khác biệt nằm ở khả năng ngôn ngữ (từ vựng + ngữ pháp) và kỹ năng đọc. Giới hạn về thời gian là một phần quan trọng của bài thi, vì nó ép bạn phải đọc hiệu quả, bằng cách sử dụng nhiều kỹ năng đọc khác nhau.

BẠN CẦN KỸ NĂNG GÌ CHO BÀI THI IELTS READING?

Phải nhớ, bài thi IELTS được tạo ra để đánh giá xem liệu bạn có những kỹ năng ngôn ngữ cần thiết để đi học hoặc đi làm ở một nước nói tiếng Anh hay không. Bài thi đọc cũng nhằm mục đích đánh giá những kỹ năng thực tế như vậy.

Ví dụ, khi làm luận văn đại học, bạn phải sử dụng nhiều kỹ năng đọc. Trước khi tìm tài liệu, bạn phải xác định chủ đề, các từ khoá (key term), và cả những từ đồng nghĩa (synonym) của từ khoá. Bạn phải dò (scan) tựa đề của hàng trăm bài viết để loại bỏ những bài trùng lặp hoặc không liên quan. Bạn phải đọc lướt (skim) phần tóm lược (abstract) của những bài đã chọn để một lần nữa xác định liệu chúng có liên quan đến luận văn của mình. Sau đó, bạn phải đọc kỹ (read in detail) để đi đến một kết luận và trả lời câu hỏi đặt ra lúc đầu.

Bài thi đọc IELTS mô phỏng lại quá trình trên:

  • Xác định từ khoá (và từ đồng nghĩa có thể xuất hiện)
  • Dò tìm các từ khoá đó trong bài
  • Đọc lướt để xem phần mới tìm được có liên quan tới câu hỏi hay không
  • Đọc kỹ
  • Trả lời câu hỏi

SKIM VÀ SCAN KHÁC NHƯ THẾ NÀO?

Scanning là động tác chúng ta làm khi dò số hiệu chuyến bay trên màn hình thông báo ở sân bay. Chúng ta không đọc từng chữ, mà con mắt chỉ tìm chi tiết cần tìm thật nhanh.

Skimming là đọc nhanh để lấy ý chính. Khi skim, chúng ta không ngừng lại để đọc chi tiết, mà chúng ta chỉ để ý các (cụm) từ quan trọng để hiểu một cách khái quát, chung chung.

ĐỌC CÂU HỎI TRƯỚC HAY ĐỌC BÀI VĂN TRƯỚC?

Theo tôi, trước hết bạn nên xem qua loại câu hỏi trong bài để thoả trí tò mò, rồi đọc lướt toàn bộ bài đọc trong 3 phút (nhớ đọc các đề mục lớn nhỏ và chú thích nếu có)

TRƯỚC KHI LÀM BÀI

Tôi thường nghe người ta nói đọc lướt cả bài trước khi trả lời câu hỏi chỉ lãng phí thời gian, nhưng thực ra, việc này giúp bạn nắm được các ý chính và hiểu câu hỏi tốt hơn. Xét câu hỏi sau, từ bài thi số 8 trong cuốn The Official Cambridge Guide to IELTS:

10: When reporters in New Zealand met Shirase, they were
A: concerned about the quality of his equipment.
B: impressed with the design of his ship.
C: certain he was unaware of the dangers ahead.
D: surprised at the bravery he demonstrated.

Nếu trước đó bạn đã đọc lướt, bạn sẽ biết ngữ cảnh: Shirase là một nhà thám hiểm người Nhật, và vào năm 1912, ông du hành tới Nam Cực trên một con thuyền nhỏ, cùng thời điểm với các đội thám hiểm từ Anh và Na Uy. Nhờ ngữ cảnh này mà bạn hiểu ngay câu hỏi.

Nếu bạn chưa skim được cả bài trong 3 phút, bạn có thể thử đọc các câu đầu và cuối của mỗi đoạn. Tuy vậy, khả năng skim cả bài rất quan trọng, và bạn cần thành thục nó qua rèn luyện.

Tôi viết nửa đầu cuốn The Official Cambridge Guide to IELTS, bao gồm các bài tập về skimming, scanning và các kỹ năng đọc khác.

VAI TRÒ CỦA TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP TRONG KỸ NĂNG ĐỌC

Xét hai đoạn sau:

Phiên bản 1: William Perkin was born in 1883, in London, England. As a boy, he liked the arts, sciences, photography, and engineering. But when he found an old laboratory in his grandfather’s home he became interested in chemistry.
While Perkin was studying chemistry in London, his teacher told him to go and listen to some talks by a famous chemist called Michael Faraday. Perkin enjoyed the talks and studied at the Royal College of Chemistry in 1985, from the age of 13.

Phiên bản 2: William Henry Perkin was born on March 12, 1883, in London, England. As a boy, Perkin’s curiosity prompted early interests in the arts, sciences, photography, an engineering. But it was a chance stumbling up on a run-down, yet functional, laboratory in his late grandfather’s home that solidified the young man’s enthusiasm for chemistry.
As a student in the City of London School, Perkin became immersed in the study of chemistry. His talent and devotion to the subject were perceived by his teacher, Thomas Hall, who encouraged him to attend a series of lectures given by eminent scientist Michael Faraday at the Royal Institution. Those speeches fired the young chemist’s enthusiasm further, and he later went on to attend the Royal College of Chemistry, which he succeeded in entering in 1851, at the age of 13.

Phiên bản 2 là đoạn mở đầu trong trong một bài đọc IELTS (Cambridge Test Book 9). Tuy hai phiên bản có nội dung giống nhau, bạn sẽ thấy rằng đọc phiên bản 1 dễ hơn, vì nó dùng từ vựng và cấu trúc câu đơn giản.

Nếu điểm đọc IELTS của bạn hiện tại rất thấp (band 5 trở xuống), bạn nên tập trung học từ vựng và ngữ pháp trước khi luyện thi IELTS. Tuy vậy, bạn vẫn có thể luyện skimming và scanning với những bài đọc IELTS có ngôn ngữ đơn giản hơn, như hai bài đọc đầu của bài thi General Training.

Càng nắm vững ngôn ngữ, bạn sẽ càng đọc nhanh hơn. Do đó, việc xây dựng từ vựng sẽ giúp bạn cải thiện tốc độ đọc. App của tôi có 10 bài tập giúp bạn học và ghi nhớ từ vựng. Một số bài tập được thiết kế để bạn nâng cao tốc độ đọc. Cả hai app dạy khoảng 500 từ vựng quan trọng, cùng với những từ đồng nghĩa. Bạn có thể tìm hiểu thêm trên blog của tôi: www.ieltsweekly.com

ĐỌC CHI TIẾT

Nhiều người đọc không kịp, vì họ ráng đọc kỹ. Hãy nhớ, lượng thời gian 60 phút được quy định là để ép bạn sử dụng nhiều kỹ năng đọc khác nhau. ĐỌC KỸ CHỈ LÀ BƯỚC CUỐI CÙNG KHI TRẢ LỜI CÂU HỎI, còn trước đó bạn phải scan và skim.

Các vấn đề thường gặp ở bước đọc kỹ:

  • tìm câu trả lời sai chỗ
  • hiểu sai câu hỏi
  • hiểu sai đoạn đọc
  • nhầm chi tiết với ý chính
  • dựa vào những từ giống nhau, thay vì dùng kỹ năng đọc hiểu

VAI TRÒ CỦA NGỮ PHÁP TRONG VIỆC ĐỌC KỸ

Các bài đọc IELTS là những bài đọc học thuật: chúng thường mô tả, giải thích, và thảo luận các ý phức tạp. Để hiểu bài, bạn phải theo được việc phát triển ý chính trong mỗi đoạn. Để làm được điều đó, bạn phải thấy được liên kết ý trong và giữa các đoạn. Sự yếu kém về từ vựng và ngữ pháp sẽ khiến bạn gặp khó khăn trong việc nắm ý. Ví dụ, nếu bạn chưa nắm được cách dùng mạo từ, mệnh đề quan hệ, hoặc đại từ, bạn sẽ không thể thấy được sự liên kết giữa các ý với nhau, và từ đó không thể trả lời được câu hỏi.

NHỮNG LOẠI CÂU HỎI NÀO CÓ CÙNG THỨ TỰ VỚI CÂU TRẢ LỜI?

Đây thường là các câu hỏi về thông tin chi tiết trong bài đọc:

  • Short answer questions
  • Sentence completion
  • Multiple choice question (type 1)
  • True, False, Not given và Yes,No, Not given
  • Matching sentence endings

Trả lời các loại câu hỏi trên như thế nào?

Các loại câu hỏi này thường chứa các thông tin cụ thể, chi tiết, do đó bạn cần dùng kỹ năng scanning.

  1. Đọc câu hỏi và xác định từ khoá
  2. Dò tìm các từ khoá (và từ đồng nghĩa) trong bài đọc (Lưu ý: một từ khoá có thể xuất hiện ở nhiều nơi)
  3. Đọc lướt ở những phần có chứa từ khoá để xác định xem nó có liên quan tới câu hỏi hay không
  4. Đọc kỹ để tìm câu trả lời

Lưu ý của Quang: Vì các câu hỏi có cùng thứ tự với câu trả lời, sau khi đã trả lời được một câu, bạn có thể lấy nó làm mốc. Ví dụ, khi đã tìm được câu trả lời cho câu số 3, bạn cần dò lên trên để tìm câu trả lời cho câu 2 và 1; tương tự, dò xuống dưới để tìm câu trả lời cho câu 4, 5, 6…

TRẢ LỜI CÂU HỎI TFNG VÀ YNNG BẰNG 4 BƯỚC TRÊN

Dạng câu hỏi này bao gồm một danh sách các statement, và bạn phải xác định liệu chúng Đúng (True), Sai (False), hay Không có trong bài (Not given). Sự khác biệt giữa True, False, Not given và Yes, No, Not given nằm ở bản chất bài đọc. TFNG là về thông tin trong bài, còn YNNG thường thấy ở những bài chứa quan điểm và phát biểu của người viết. Ở đây, tôi sẽ nhắc tới TFNG, nhưng lời khuyên áp dụng cho cả hai loại.

Một statement được xem là True khi nó phản ánh chính xác thông tin trong bài đọc, và False khi nó sai so với thông tin trong bài đọc. Quan trọng nhất là, CHÚNG TA CÓ THỂ SỬA MỘT STATEMENT SAI, vì thông tin đúng có trong bài đọc.

HIỂU SAI VỀ “NOT GIVEN”

Not given không có nghĩa là toàn bộ thông tin trong statement không tồn tại trong bài đọc. Thông thường, một statement “Not given” sẽ có chứa một số thông tin từ bài đọc. Do đó, nếu tài liệu nào đó tuyên bố rằng Not given nghĩa là “không thể tìm thấy trong bài đọc”, người học có thể sẽ hoang mang khi vẫn tìm thấy một số thông tin trùng khớp (cho rằng statement nhất định phải là True hoặc False).

Nếu chúng ta có thể sửa một statement từ false thành true, nhờ vào thông tin trong bài đọc, thì với Not given, chúng ta không thể làm được điều đó. Một phần của statement Not given có thể nằm trong bài đọc, nhưng phần còn lại không được nhắc đến: đó là lý do tại sao chúng ta không thể sửa nó thành đúng. (Xem ví dụ trong eBook)